• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

danghoanglong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
100% (1100pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen
AC
50 / 50
PY3
500pp
98% (490pp)
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1
AC
30 / 30
PY3
500pp
96% (480pp)
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa
AC
50 / 50
PY3
400pp
94% (376pp)
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
92% (369pp)
Chuyển đổi xâu
AC
5 / 5
PY3
400pp
90% (362pp)
Min 4 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
89% (354pp)
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
AC
10 / 10
PY3
400pp
87% (347pp)
Tổng chẵn
AC
30 / 30
C++20
400pp
85% (340pp)
Max 3 số
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team