datttp48
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1568pp)
TLE
39 / 40
C++20
94%
(1468pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1291pp)
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
21 / 21
C++20
87%
(1215pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(1106pp)
AC
18 / 18
C++20
83%
(1084pp)
(28759.7 điểm)
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2816.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 200.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (5420.0 điểm)
Happy School (182.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 182.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (16870.4 điểm)
Olympic 30/4 (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 520.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |