• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

datttp48

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Chia kẹo
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Đường đi đẹp nhất
TLE
39 / 40
C++20
1560pp
94% (1468pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++20
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác
AC
3 / 3
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(28759.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 560.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 300.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 200.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1560.0 / 1600.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 48.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1066.7 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 0.0 / 900.0

DHBB (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (2816.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 200.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 116.7 / 1400.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

HSG THPT (5420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (182.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 182.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0

CSES (16870.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1300.0 / 1600.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1013.3 / 1900.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 257.1 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 520.0 / 1300.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

Free Contest (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
SIBICE 400.0 / 400.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team