daudinhhuy
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
C++17
98%
(1092pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(941pp)
TLE
7 / 10
C++17
92%
(839pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(766pp)
(10800.0 điểm)
HSG THPT (575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 75.0 / 600.0 |
HSG THCS (1814.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 400.0 / 1000.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.286 / 1300.0 |
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
THT (2620.0 điểm)
Lập trình cơ bản (24503.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
CSES (1330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 910.0 / 1300.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 420.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 900.0 |