• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

deathfake

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Giao bài tập
AC
37 / 37
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++17
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++17
1700pp
87% (1476pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
85% (1446pp)
Đếm Số Trong Đoạn
TLE
47 / 50
C++14
1692pp
83% (1411pp)
Tải thêm...

(41017.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Yero binary number 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Bộ số hoàn hảo 817.0 / 1900.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0
Coin flipping 320.0 / 800.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0

DHBB (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

HSG THPT (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 600.0 / 1800.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

Happy School (2792.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 1692.0 / 1800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giao bài tập 1800.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

THT (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0

CSES (34400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 0.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 200.0 / 1300.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

THT Bảng A (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 360.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 780.0 / 1200.0
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) 720.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team