diaochan2k8
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
95%
(1045pp)
RTE
70 / 100
C++20
90%
(948pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(686pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(652pp)
AC
50 / 50
C++17
77%
(619pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(294pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(279pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(199pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(189pp)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / 100.0 |
contest (2850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm cặp số | 200.0 / 200.0 |
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng | 800.0 / 800.0 |
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc | 1050.0 / 1500.0 |
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / 800.0 |
CPP Basic 01 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Căn bậc hai | 1100.0 / 1100.0 |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / 800.0 |
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
Tổng dương | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (1363.1 điểm)
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (480.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 300.0 / 300.0 |
Tần suất (OLP 11 - 2018) | 180.0 / 300.0 |
THT (1440.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số | 1440.0 / 1600.0 |
Training (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lượng số hạng | 100.0 / 100.0 |
Số hoàn hảo | 100.0 / 100.0 |
Min 4 số | 100.0 / 100.0 |
Sắp xếp 2 số | 100.0 / 100.0 |
Nhân hai | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xếp hàng mua vé | 300.0 / 300.0 |