diaochan2k8
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1470pp)
TLE
15 / 20
C++20
96%
(1297pp)
MLE
70 / 100
C++20
94%
(1186pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(936pp)
AC
4 / 4
C++17
83%
(917pp)
(16100.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 300.0 / 1500.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (5546.9 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Tối giản | 700.0 / 700.0 |
Olympic 30/4 (3480.0 điểm)
OLP MT&TN (4310.0 điểm)
HSG THCS (2450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) | 1350.0 / 1800.0 |
| Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
CSES (2638.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 138.5 / 900.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 130.0 / 1300.0 |