• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dongduclong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
PY3
1029pp
100% (1029pp)
Đếm Số Phong Phú [pvhung]
AC
20 / 20
PY3
900pp
98% (882pp)
Tổng nhỏ nhất
AC
100 / 100
PY3
900pp
96% (864pp)
Ước số
AC
15 / 15
PY3
900pp
94% (847pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
92% (830pp)
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (814pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
18 / 20
PY3
900pp
89% (797pp)
Số may mắn
AC
80 / 80
PY3
800pp
87% (695pp)
Đếm số nguyên tố #2
AC
100 / 100
PY3
800pp
85% (681pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(6928.6 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 900.0 / 1000.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (24764.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
T-prime 3 475.2 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 89.1 / 900.0

HSG THCS (763.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team