• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duck169

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

KT Số nguyên tố
TLE
10 / 11
C++20
818pp
100% (818pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++20
800pp
98% (784pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++20
800pp
96% (768pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++20
800pp
94% (753pp)
square number
AC
10 / 10
C++20
600pp
92% (553pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
C++20
600pp
90% (542pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++20
600pp
89% (532pp)
minict07
AC
20 / 20
C++20
600pp
87% (521pp)
Vị trí zero cuối cùng
AC
10 / 10
C++20
500pp
85% (425pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
C++20
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0

(9698.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 818.182 / 900.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team