• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ductri239

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1228
Điểm tối đa 1448

Phân tích điểm

Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Mã hóa tin nhắn
AC
10 / 10
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
96% (960pp)
từ tháng tư tới tháng tư
AC
7 / 7
PY3
1000pp
94% (941pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
92% (922pp)
Số đẹp chẵn
AC
200 / 200
PY3
1000pp
90% (904pp)
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
89% (886pp)
Trò chơi bốc số (hard version)
WA
60 / 88
PY3
955pp
87% (829pp)
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(11574.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 0.0 / 900.0
Coin flipping 480.0 / 800.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Trò chơi bốc số (easy version) 640.0 / 1200.0
Trò chơi bốc số (hard version) 954.545 / 1400.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 100.0 / 100.0
ABCDEFG 5 600.0 / 600.0
ABCDEFG 6 0.0 / 900.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (4260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 200.0 / 400.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

Free Contest (2016.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 558.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 126.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 832.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4548.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Giấc mơ 48.0 / 1200.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng A (16340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 240.0 / 400.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 600.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 600.0 / 600.0
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0

HSG THCS (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1970.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 270.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0

C++ Cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team