ductri239
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1448
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
7 / 7
PY3
94%
(941pp)
AC
200 / 200
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
WA
60 / 88
PY3
87%
(829pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
(11574.5 điểm)
Lập trình cơ bản (4260.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 200.0 / 400.0 |
| Hàm range 4 | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (2016.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4548.0 điểm)
THT Bảng A (16340.0 điểm)
HSG THCS (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1970.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 200.0 / 200.0 |