duongkhai2k9
Phân tích điểm
WA
9 / 10
PY3
100%
(810pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(784pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(605pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
TLE
10 / 20
PY3
92%
(461pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(347pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 360.0 / 400.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 200.0 / 500.0 |
(4430.0 điểm)
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
DHBB (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 500.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |