fake_shirokito_nvm
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1458
Điểm tối đa
1458
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2700pp)
AC
1000 / 1000
C++20
98%
(2646pp)
AC
1000 / 1000
C++20
96%
(2593pp)
AC
1000 / 1000
C++20
94%
(2541pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(2490pp)
AC
51 / 51
C++20
90%
(2441pp)
AC
1000 / 1000
C++20
89%
(2303pp)
AC
1000 / 1000
C++20
87%
(2257pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(2212pp)
DHBB (13600.0 điểm)
(189312.0 điểm)
CEOI (9800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
BOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 2300.0 / 2300.0 |
APIO (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
VOI (4507.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 707.7 / 2300.0 |
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (24750.0 điểm)
Codeforces (15100.0 điểm)
Happy School (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pascal's Triangle Problem | 1600.0 / 1600.0 |
| inftab | 2400.0 / 2400.0 |
IOI (16300.0 điểm)
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bán trà sữa | 2100.0 / 2100.0 |
COCI (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giao bài tập | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây Nhi | 1900.0 / 1900.0 |
| Chụp ảnh (TKPC 07) | 2100.0 / 2100.0 |
HSG THCS (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1300.0 |
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán đổi | 2600.0 / 2600.0 |
vn.spoj (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ZABAVA | 1700.0 / 1700.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
THT (30447.9 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |