• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

forthemotherland

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Stick Lengths | Độ dài que
AC
8 / 8
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
PYPY
1000pp
98% (980pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
94% (847pp)
VIPPRO SHIPS
AC
300 / 300
PY3
900pp
92% (830pp)
CSES - Permutations | Hoán vị
AC
21 / 21
PY3
800pp
90% (723pp)
Xâu hoàn hảo
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
ATGX - ADN
AC
100 / 100
PY3
800pp
87% (695pp)
Tìm X
AC
3 / 3
PY3
600pp
85% (510pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 900.0 / 900.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Hello again 100.0 / 100.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (2492.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 492.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team