haibinh2782014
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
952
Điểm tối đa
1010
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
30 / 30
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
AC
80 / 80
PY3
89%
(974pp)
TLE
11 / 20
C++20
87%
(907pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
(16100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Villa Numbers | 900.0 / 900.0 |
| Tìm số | 700.0 / 700.0 |
| String #1 | 200.0 / 200.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (26872.5 điểm)
THT (3200.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng B & C (3685.0 điểm)
OLP MT&TN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng | 600.0 / 600.0 |