• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haidangqt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng các ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
100% (1000pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
98% (882pp)
Liệt kê ước số
AC
20 / 20
C++20
900pp
96% (864pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++20
900pp
94% (847pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
C++20
700pp
92% (646pp)
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
C++20
600pp
90% (542pp)
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023)
AC
10 / 10
C++20
600pp
89% (532pp)
Tổng bội số
AC
5 / 5
C++20
600pp
87% (521pp)
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự
AC
50 / 50
C++20
600pp
85% (510pp)
Tổng ước
AC
100 / 100
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(8267.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 572.727 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 45.0 / 900.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Điều kiện vào đội tuyển 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 50.0 / 500.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
Tiền thừa 300.0 / 300.0

THT Bảng A (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0

Cánh diều (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (3516.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #4 400.0 / 400.0
Độ sáng 316.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phép toán logic 1 0.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0

JOI (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2024 - Digit 300.0 / 300.0
JOI 2024 - Minutes 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team