haidangqt
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1000pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(882pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(864pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(847pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(646pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(542pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(532pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(521pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(510pp)
(8267.7 điểm)
THT Bảng A (5100.0 điểm)
Cánh diều (4400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (3516.0 điểm)
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán logic 1 | 0.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |
JOI (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2024 - Digit | 300.0 / 300.0 |
| JOI 2024 - Minutes | 100.0 / 100.0 |