• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haitocom

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chữ số tận cùng #3
AC
100 / 100
C++17
800pp
100% (800pp)
Kiểm tra số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
600pp
98% (588pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++17
600pp
96% (576pp)
Vị trí đầu tiên
AC
100 / 100
C++17
600pp
94% (565pp)
Mua xăng
AC
15 / 15
C++17
600pp
92% (553pp)
Ước chung lớn nhất
WA
99 / 100
C++17
594pp
90% (537pp)
Trọng số
AC
100 / 100
C++17
500pp
89% (443pp)
Bội chung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
500pp
87% (434pp)
String #4
AC
100 / 100
C++17
500pp
85% (425pp)
Xếp Loại
AC
100 / 100
C++17
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(5897.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 297.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tách lẻ 400.0 / 400.0

THT (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (8950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 594.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 456.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team