hexa_56374
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(588pp)
AC
50 / 50
PYPY
96%
(480pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(471pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(369pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PYPY
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PYPY
85%
(340pp)
AC
50 / 50
PYPY
83%
(333pp)
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |