hnhquynhanh011113
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(480pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
IR
4 / 5
PY3
89%
(425pp)
IR
9 / 10
PY3
87%
(391pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(4330.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |