hoangthang
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1539
Điểm tối đa
1606
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1356pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1215pp)
AC
7 / 7
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1167pp)
(42320.0 điểm)
HSG THCS (25330.0 điểm)
DHBB (9900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
Happy School (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
| Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) | 0.0 / 500.0 |
THT (7060.0 điểm)
OLP MT&TN (3728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 28.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |