• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangthang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1539
Điểm tối đa 1606

Phân tích điểm

Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
100% (1800pp)
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Thứ tự
AC
100 / 100
C++17
1700pp
96% (1633pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Nobita và cửa ải cuối cùng
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
40 / 40
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Ra-One Numbers
AC
10 / 10
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Numbers Sum Squares Modulo ZERO
AC
7 / 7
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(42320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
minict12 1300.0 / 1300.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 480.0 / 1600.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 1700.0 / 1700.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 210.0 / 1200.0

HSG THCS (25330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 990.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 600.0 / 1500.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

DHBB (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0

Happy School (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 0.0 / 500.0

THT (7060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 1800.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (3728.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 28.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Young ICT Talent (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team