hqh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1427
Điểm tối đa
1463
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
27 / 27
C++20
83%
(1167pp)
DHBB (1487.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 827.3 / 1300.0 |
| Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) | 660.0 / 2200.0 |
(64256.7 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (3571.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 11.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 560.0 / 1400.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tổng tam giác | 1100.0 / 1100.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
CSES (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Description | Mô tả mảng | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |