hung05967
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
9 / 9
PYPY
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(695pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
TLE
15 / 20
PY3
83%
(625pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(12606.4 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
THT Bảng A (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 600.0 / 1000.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (4200.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 700.0 / 700.0 |