hungdn210
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1315
Điểm tối đa
1690
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(1389pp)
AC
80 / 80
C++11
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1251pp)
(70445.7 điểm)
DHBB (59225.5 điểm)
HSG THCS (7200.0 điểm)
USACO (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 140.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2729.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2085.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 385.0 / 1400.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
Happy School (7480.0 điểm)
Free Contest (7650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 750.0 / 1500.0 |
| Shopping | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 1800.0 / 1800.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |