hunglvh
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1279
Điểm tối đa
2432
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2113pp)
AC
36 / 36
C++20
94%
(1977pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
1 / 1
C++20
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1736pp)
TLE
83 / 100
C++20
85%
(1620pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1584pp)
(40816.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (942.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) | 342.9 / 800.0 |
THT (1066.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Gói quà | 466.4 / 2200.0 |
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless | 2200.0 / 2200.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo sơn tổng hợp | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra tam giác #2 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (4740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vector (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 1800.0 |
| Hai nhánh gia tộc | 2000.0 / 2000.0 |
| Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1840.0 / 2300.0 |