huongSKL_329059
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY2
100%
(1700pp)
TLE
38 / 50
PY3
98%
(1192pp)
AC
1 / 1
SCAT
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
TLE
37 / 50
PY3
92%
(1024pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(16884.0 điểm)
HSG THCS (7820.0 điểm)
HSG THPT (5306.2 điểm)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (23860.0 điểm)
THT (6058.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 144.0 / 2400.0 |