• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huongSKL_329059

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1074

Phân tích điểm

Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY2
1700pp
100% (1700pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
38 / 50
PY3
1216pp
98% (1192pp)
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
1 / 1
SCAT
1200pp
96% (1152pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
TLE
37 / 50
PY3
1110pp
92% (1024pp)
Tổng hai dãy
AC
5 / 5
SCAT
1100pp
90% (994pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++20
1100pp
89% (974pp)
Thử thách nhị phân
AC
100 / 100
PY3
1100pp
87% (955pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
85% (936pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(16884.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng 210.0 / 1400.0
Số nguyên tố 320.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 14.0 / 1400.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chia kẹo 1 240.0 / 1200.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Tháp may mắn 800.0 / 800.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

HSG THCS (7820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 600.0 / 1500.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1110.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 270.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 640.0 / 1600.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0

HSG THPT (5306.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1216.0 / 1600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 924.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 1 100.0 / 100.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (23860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số dư lớn nhất 560.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 0.0 / 1000.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 720.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 600.0 / 900.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 450.0 / 900.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 540.0 / 900.0
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 880.0 / 1100.0
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025 110.0 / 1100.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1100.0

THT (6058.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 900.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 270.0 / 1600.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Kim tự tháp (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 720.0 / 900.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 108.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (144.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 144.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team