huuphup43
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(588pp)
WA
50 / 100
PY3
96%
(528pp)
AC
5 / 5
PYPY
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(3866.7 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2612.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In dãy #2 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |