huynhvinhanitk10
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
950
Điểm tối đa
1103
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
C++11
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1627pp)
AC
41 / 41
C++11
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1563pp)
AC
13 / 13
C++11
85%
(1446pp)
AC
11 / 11
C++11
83%
(1334pp)
(42335.0 điểm)
DHBB (15600.0 điểm)
Happy School (2012.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 612.0 / 1800.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Gán nhãn | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (9900.0 điểm)
Practice VOI (5765.0 điểm)
CSES (22300.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn hóa xâu ký tự | 600.0 / 600.0 |