• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huynhvinhanitk10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 950
Điểm tối đa 1103

Phân tích điểm

Vectơ
AC
100 / 100
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Gán nhãn
AC
51 / 51
C++11
1800pp
98% (1764pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle
AC
100 / 100
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++11
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Covid'19 (DHBB CT)
AC
41 / 41
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++11
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++11
1700pp
85% (1446pp)
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(42335.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
FINDNUM1 1485.0 / 1500.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Cân Thăng Bằng 1120.0 / 1400.0
Chơi bóng 70.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 560.0 / 1400.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0
Vectơ 1900.0 / 1900.0

DHBB (15600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0

Happy School (2012.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 612.0 / 1800.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Gán nhãn 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (5765.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 720.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 176.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 483.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1064.0 / 1400.0

CSES (22300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team