huythcshtm
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1800pp)
AC
1 / 1
C++11
96%
(768pp)
AC
9 / 9
C++11
94%
(565pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(452pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(443pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(434pp)
WA
80 / 100
C++11
85%
(340pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(333pp)
(3500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2785.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Căn bậc hai | 0.0 / 400.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
| PHÉP TÍNH #2 | 400.0 / 400.0 |
| Năm nhuận | 385.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt #1 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |