iMafool
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++03
100%
(2400pp)
AC
6 / 6
C++03
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
AC
69 / 69
PY3
85%
(766pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(750pp)
(12393.3 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6800.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (4815.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng | 615.4 / 2000.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 2400.0 / 2400.0 |
| CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Chữ cái lặp lại | 100.0 / 100.0 |
| Uppercase #1 | 400.0 / 400.0 |
| String #2 | 500.0 / 500.0 |
| String #3 | 600.0 / 600.0 |
| String #5 | 600.0 / 600.0 |