• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ice_creamm

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 2063
Điểm tối đa 2063

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++17
2400pp
98% (2352pp)
PVHOI 4 - V - CÂY CƠ BẢN
AC
700 / 700
C++17
2400pp
96% (2305pp)
Dãy con tăng thứ k
AC
50 / 50
C++17
2400pp
94% (2259pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++17
2400pp
92% (2214pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đa cấp
AC
25 / 25
C++17
2400pp
90% (2169pp)
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai)
AC
10 / 10
C++17
2300pp
89% (2037pp)
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA
AC
700 / 700
C++17
2300pp
87% (1997pp)
Tìm hiểu văn hóa
AC
100 / 100
C++17
2300pp
85% (1957pp)
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++17
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

DHBB (46280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 980.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành 500.0 / 2400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0

(155416.4 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm hoán vị 1800.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
CJ và Catalina 1805.0 / 1900.0
BFS Cơ bản 133.3 / 1000.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Max 2 1900.0 / 1900.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Cây GCD 1800.0 / 1800.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Dãy số dài vô hạn 1400.0 / 1400.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 3 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 4 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Tập hợp "VIP" 1800.0 / 1800.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Hoán vị cơ số 1600.0 / 1600.0
Chăn Chối 1600.0 / 1600.0
Swap 1800.0 / 1800.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 1900.0 / 1900.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 401.1 / 1800.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử 2100.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Vàng Bạc 0.0 / 1500.0
Lũy thừa nhiều lần 0.0 / 1200.0
pyramid4 1400.0 / 1400.0
Xâu đặc sắc 1100.0 / 1100.0
T nghèo khổ và S ham ăn 800.0 / 800.0
Qua sông 1219.0 / 1600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 1400.0 / 1400.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Tìm kiếm nhị phân? 1260.0 / 1800.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Truy vấn trên xâu 800.0 / 1600.0
Giao thông 1900.0 / 1900.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1320.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Rút Tiền 0.0 / 2100.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Cờ Vua 1500.0 / 1500.0
Robot With String 176.0 / 2200.0
Saving 900.0 / 900.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0
Bảo vệ hoa hồng 1900.0 / 1900.0
Cano lướt sóng 1296.0 / 2400.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 1900.0 / 1900.0
PVHOI 4 - V - CÂY CƠ BẢN 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 4 - Trường Đại Học 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 2 - Bản Nhạc Của Đá 456.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 1 - FOS League 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 5 - Con Đường Dài Nhất 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 2150.0 / 2500.0

Happy School (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma Sa Xét 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0

Codeforces (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (42002.5 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Trại hè Tin học 2100.0 / 2100.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) 2300.0 / 2300.0
Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) 2000.0 / 2000.0
Múa lân (Bài 3 ngày thứ hai) 2200.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2300.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng thứ k 2400.0 / 2400.0
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) 1600.0 / 1600.0
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 2242.5 / 2300.0
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) 1260.0 / 2100.0
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) 2000.0 / 2000.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (18000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
Bán trà sữa 2100.0 / 2100.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (21188.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 1800.0 / 1800.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 713.7 / 1300.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0

IOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (36552.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đa cấp 2400.0 / 2400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 952.0 / 1400.0
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0
Tìm hiểu văn hóa 2300.0 / 2300.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Vòng tròn số 1900.0 / 1900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

Tam Kỳ Combat (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát quà 1600.0 / 1600.0
Crush 1200.0 / 1200.0
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

THT (43000.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1800.0 / 1800.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 1700.0 / 1700.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1800.0 / 1700.0
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1400.0 / 1400.0
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 2300.0 / 2300.0
Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1900.0 / 1900.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Bông Tuyết - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1800.0 / 1800.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Bão 1800.0 / 1800.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 1600.0 / 1600.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 620.8 / 1600.0
Hoán vị nhỏ nhất 1200.0 / 1500.0

Trại hè MT&TN (17005.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
TAXI 1800.0 / 1800.0
RICEATM 1400.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
HIST 1400.0 / 1400.0
Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET 1400.0 / 1400.0
Tô màu cây — TREECOL 105.0 / 2100.0
JUMPS 900.0 / 900.0
LOVE 1100.0 / 1100.0
LZXOR 1600.0 / 1600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
INCQUERIES 1900.0 / 1900.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team