ily1903
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1291
Điểm tối đa
1421
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
200 / 200
C++20
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1595pp)
AC
73 / 73
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
TLE
45 / 50
C++20
83%
(1426pp)
(162590.0 điểm)
Happy School (4570.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Vua Mật Mã | 1470.6 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (9385.8 điểm)
Practice VOI (28840.0 điểm)
HSG THCS (5020.0 điểm)
OLP MT&TN (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| calexp | 200.0 / 200.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
THT (9200.0 điểm)
CSES (15083.3 điểm)
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 1900.0 / 1900.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |