• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ily1903

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1291
Điểm tối đa 1421

Phân tích điểm

Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa
AC
100 / 100
C++20
2200pp
100% (2200pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2000pp
98% (1960pp)
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Bò Mộng
AC
100 / 100
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Giả giai thừa
AC
73 / 73
C++20
1800pp
87% (1563pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ)
TLE
45 / 50
C++20
1710pp
83% (1426pp)
Tải thêm...

(162590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Trip 500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
module 0 600.0 / 600.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 32.0 / 1600.0
Tổng và giai thừa 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 36.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bội số nhỏ nhất 1120.0 / 1600.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Cặp chia hết 150.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Thuê vệ sĩ 1500.0 / 1500.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 36.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Che từ 800.0 / 800.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 216.0 / 1800.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Biểu diễn xiếc 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Hành tinh đầm lầy 1300.0 / 1300.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Đường truyền quan trọng 1600.0 / 1600.0
Mạng máy tính 0.0 / 1400.0
Đường mới 1400.0 / 1400.0
Tham quan những cây cầu 1500.0 / 1500.0
Công viên 1200.0 / 1200.0
Lập lịch 1300.0 / 1300.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 0.0 / 1600.0
Lối đi 0.0 / 1600.0
Quản lý lương 1600.0 / 1600.0
Tâm của cây 0.0 / 1300.0
Hệ số bậc k 1200.0 / 1200.0
Cắm trại 1300.0 / 1300.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 2200.0 / 2200.0

Happy School (4570.6 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 1470.6 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

DHBB (9385.8 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 504.0 / 1800.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (28840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 480.0 / 1800.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Giải hệ 280.0 / 1400.0
Đoán số 1400.0 / 1400.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1710.0 / 1900.0
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) 840.0 / 2100.0
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) 874.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1364.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 792.0 / 1800.0

HSG THCS (5020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 720.0 / 1200.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Câu chuyện người lính 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
calexp 200.0 / 200.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0

THT (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1600.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 1600.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0
Xoá xâu 1000.0 / 1000.0
Nem chua 1400.0 / 1400.0

CSES (15083.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 850.0 / 1700.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 533.3 / 2400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team