• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

itsacloud8071

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển
AC
17 / 17
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Qua sông
AC
42 / 42
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
Tô màu
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Detecting Cheaters
AC
50 / 50
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0

(48900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Dải số 900.0 / 900.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 700.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Dãy nghịch thế lẻ 1100.0 / 1100.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Detecting Cheaters 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0

DHBB (2785.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 285.0 / 1900.0

Happy School (2150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vua Mật Mã 250.0 / 1500.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

CSES (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1100.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team