itsacloud8071
Phân tích điểm
AC
17 / 17
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
(48900.0 điểm)
HSG THCS (6200.0 điểm)
DHBB (2785.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 285.0 / 1900.0 |
Happy School (2150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 250.0 / 1500.0 |
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |