jbnbjbckc
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1540
Điểm tối đa
1933
Phân tích điểm
AC
1 / 1
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
TLE
86 / 100
C++17
83%
(1291pp)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
(40940.0 điểm)
DHBB (3681.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (bản dễ) | 0.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 680.0 / 800.0 |
Cánh diều (1750.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
CSES (7100.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |