• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ka006minhhoang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cặp số có tổng lớn hơn k
AC
100 / 100
PY3
1200pp
100% (1200pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++17
1000pp
96% (960pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
PY3
1000pp
94% (941pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
TLE
98 / 100
C++20
980pp
92% (904pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
90% (859pp)
Đếm thừa số nguyên tố
AC
101 / 101
PY3
900pp
89% (797pp)
Có phải số Fibo?
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++20
900pp
85% (766pp)
Hợp nhất 2 mảng
AC
100 / 100
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(13615.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 520.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 400.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Two pointer 1C 90.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 980.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 45.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (25922.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 20.0 / 500.0
Ước thứ k 363.0 / 1100.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #5 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 368.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 32.0 / 800.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Vị trí đầu tiên 276.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 820.0 / 1000.0
T-prime 3 475.2 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (2730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0

CSES (1487.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 487.5 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán khó 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team