• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khangnoprongusi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

FRIENDLY NUMBER
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
98% (588pp)
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
96% (576pp)
Đếm ký tự (HSG'19)
AC
10 / 10
PY3
500pp
94% (471pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
PY3
500pp
92% (461pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
SCAT
500pp
90% (452pp)
Tìm ký tự (THT TP 2015)
WA
9 / 10
PY3
450pp
89% (399pp)
Những đôi tất khác màu
AC
3 / 3
PY3
400pp
87% (347pp)
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Xâu đối xứng (Palindrom)
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 450.0 / 500.0

(5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team