khangnoprongusi
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(588pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(461pp)
AC
6 / 6
SCAT
90%
(452pp)
WA
9 / 10
PY3
89%
(399pp)
AC
3 / 3
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 450.0 / 500.0 |
(5000.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |