khangtruong_CTH
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(900pp)
AC
20 / 20
C++03
98%
(784pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
20 / 20
C++03
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(620pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(521pp)
AC
50 / 50
C++03
85%
(425pp)
AC
20 / 20
CPP23
83%
(417pp)
(23000.0 điểm)
Lập trình Python (1130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 150.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 180.0 / 100.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá chữ | 400.0 / 400.0 |
| Uppercase #1 | 400.0 / 400.0 |
| Uppercase #2 | 500.0 / 500.0 |
| String #1 | 200.0 / 200.0 |
| String #2 | 500.0 / 500.0 |
| String #4 | 500.0 / 500.0 |
| String check | 500.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400.0 / 400.0 |