• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khangtruong_CTH

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác không vuông
AC
100 / 100
PY3
900pp
100% (900pp)
Ba xâu xinh sinh 3
AC
20 / 20
C++03
800pp
98% (784pp)
[Vector] Bài 2: Duyệt vector
AC
20 / 20
C++11
800pp
96% (768pp)
Biến đổi xâu đối xứng
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Đếm k trong mảng hai chiều
AC
20 / 20
C++03
800pp
92% (738pp)
Mắt kiểm soát
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (723pp)
Giờ đối xứng
AC
20 / 20
PY3
700pp
89% (620pp)
COL-ROW SUM
AC
5 / 5
C++11
600pp
87% (521pp)
Nửa số tuổi
AC
50 / 50
C++03
500pp
85% (425pp)
Tổng hiệu xen kẽ
AC
20 / 20
CPP23
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(23000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 0.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 500.0 / 1000.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Tam giác Tam giác Tam giác 1 400.0 / 400.0
Xâu chẵn lẻ 300.0 / 300.0
Phép tính nhiệm mầu 400.0 / 400.0
Tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Hình vuông đặc 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật đặc 300.0 / 300.0
Hình vuông rỗng 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật rỗng 500.0 / 500.0
Tổng hiệu xen kẽ 500.0 / 500.0
Tổng âm 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Nửa số tuổi 500.0 / 500.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 100.0 / 100.0
Tạo cây thông 300.0 / 300.0
Tốc độ bàn thờ 500.0 / 500.0
0 và 5 400.0 / 400.0
Đố mà tìm được 300.0 / 300.0
Tổng giá trị trong mảng 500.0 / 400.0
Đếm k trong mảng hai chiều 800.0 / 800.0
[Vector] Bài 1: Đảo ngược mảng 100.0 / 100.0
[Vector] Bài 2: Duyệt vector 800.0 / 800.0
Ba xâu xinh sinh 3 800.0 / 800.0

Lập trình Python (1130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 150.0 / 200.0
So sánh với 0 180.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 0.0 / 500.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 0.0 / 400.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0

C++ Cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team