HSG THCS (52313.8 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm cặp đôi (HSG'20)
|
900.0 / 900.0
|
|
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tọa độ nguyên dương (LQD'20)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
900.0 / 900.0
|
|
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023)
|
900.0 / 900.0
|
|
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
1700.0 / 1700.0
|
|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
700.0 / 700.0
|
|
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022)
|
800.0 / 800.0
|
|
Số NICE TIFOOD
|
400.0 / 400.0
|
|
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
825.0 / 1100.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
806.667 / 1100.0
|
|
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
982.143 / 1100.0
|
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (16027.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
THT Bảng B & C (6200.0 điểm)