khoa2023
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++11
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(847pp)
TLE
64 / 100
C++11
92%
(826pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(709pp)
AC
7 / 7
C++11
87%
(695pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(425pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(417pp)
(6125.0 điểm)
Practice VOI (896.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 896.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp ba số | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2760.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |