khoavonguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1372
Điểm tối đa
1372
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
(29446.7 điểm)
DHBB (21043.8 điểm)
HSG THCS (3600.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (23612.5 điểm)
HSG THPT (165.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 165.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1214.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 514.3 / 900.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1173.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
| Start up giả cầy | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 240.0 / 1200.0 |
| ngôn ngữ học | 235.7 / 1000.0 |
THT (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 0.0 / 1800.0 |
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 880.0 / 2200.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |