killbot
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1470pp)
AC
240 / 240
C++20
96%
(1345pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(1084pp)
(18344.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (16400.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| CLB THTDCA Tin| Giai thừa đặc biệt, 2026 | 900.0 / 900.0 |
CSES (5400.0 điểm)
THT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |