• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leannhien142016

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

13-Chia hết cho 6
AC
10 / 10
SCAT
900pp
100% (900pp)
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
AC
21 / 21
SCAT
700pp
98% (686pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
96% (576pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
SCAT
600pp
94% (565pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
SCAT
500pp
92% (461pp)
Sắp xếp 3 số
AC
50 / 50
SCAT
500pp
90% (452pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
9 / 10
SCAT
450pp
89% (399pp)
Tuổi đi học
AC
10 / 10
SCAT
400pp
87% (347pp)
Độ sáng
AC
100 / 100
SCAT
400pp
85% (340pp)
Tách lẻ
AC
10 / 10
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Bánh rán 120.0 / 400.0

THT Bảng A (6910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
San nước cam 160.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 400.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0

THT (160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 160.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0

Cánh diều (2408.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 8.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1766.0 điểm)

Bài tập Điểm
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Bình phương 0.0 / 300.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính tổng 66.0 / 300.0
Tổng liên tiếp 0.0 / 700.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team