lebaongocvnvn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1123
Điểm tối đa
1123
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
TLE
2 / 3
C++11
94%
(1255pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1199pp)
AC
25 / 25
C++11
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(936pp)
AC
4 / 4
C++11
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
(15553.3 điểm)
HSG THPT (4425.0 điểm)
DHBB (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 90.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2610.0 điểm)
Lập trình Python (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 | 500.0 / 500.0 |
THT (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1000.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 400.0 |
CSES (1833.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con | 1333.3 / 2000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |