mefosimmy01
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1224pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (5080.0 điểm)
(18760.0 điểm)
HSG THCS (4080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 980.0 / 1400.0 |
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 600.0 / 600.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
CSES (2375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 75.0 / 900.0 |
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (84.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 84.0 / 1400.0 |