• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhtien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
TLE
80 / 100
C++20
1920pp
100% (1920pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++20
1700pp
98% (1666pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
94% (1506pp)
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Số bất thường
AC
50 / 50
C++20
1500pp
90% (1356pp)
Từ an toàn
AC
28 / 28
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Cổ phiếu VNI
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(50621.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
FNUM 800.0 / 800.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật lớn nhất 800.0 / 1400.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Mũ Giày Áo 900.0 / 900.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 270.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
Dãy Fibonacci 117.3 / 1600.0
Đếm Bộ Ba 350.0 / 1400.0
Tên hay 720.0 / 1200.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
IELTS !!! 924.0 / 1400.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 96.0 / 800.0
Hộp kẹo 152.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 144.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 486.0 / 900.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 480.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 36.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 56.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 90.0 / 900.0
Mật khẩu 700.0 / 1400.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
BFS 600.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Truy tìm kho báu 0.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
longpalin1 1100.0 / 1100.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0

DHBB (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0

THT (9302.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 840.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1020.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Digit 120.0 / 1200.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1200.0 / 1200.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 520.0 / 1300.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 960.0 / 1600.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 462.0 / 1100.0

CSES (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (2420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1920.0 / 2400.0

HSG THCS (10870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Đua Robot 0.0 / 1100.0
Trồng cây 0.0 / 1400.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Chia nhóm 135.0 / 900.0
Tạo số 935.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp dương 800.0 / 800.0
Tạo sơn tổng hợp 160.0 / 800.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

HSG THPT (2556.7 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 256.7 / 1400.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team