minhtien
Phân tích điểm
TLE
80 / 100
C++20
100%
(1920pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(1356pp)
AC
28 / 28
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(50621.3 điểm)
DHBB (10300.0 điểm)
THT (9302.0 điểm)
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1920.0 / 2400.0 |
HSG THCS (10870.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (3060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
| Tạo sơn tổng hợp | 160.0 / 800.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (2556.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 256.7 / 1400.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |