nctai081207
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++17
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(960pp)
WA
19 / 21
C++17
94%
(852pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(781pp)
TLE
8 / 14
C++17
85%
(632pp)
AC
9 / 9
C++17
83%
(500pp)
(6250.3 điểm)
Lập trình cơ bản (3620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Chuỗi kí tự | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương #1 | 320.0 / 400.0 |
| Ngày sinh | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |
| Laptops | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (742.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 742.9 / 1300.0 |
Happy School (78.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 78.0 / 1300.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 60.0 / 1500.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 180.0 / 1800.0 |