nduyhai
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1600pp)
AC
32 / 32
C++20
92%
(1568pp)
AC
92 / 92
C++20
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
(72840.0 điểm)
HSG THCS (5725.0 điểm)
DHBB (13781.8 điểm)
vn.spoj (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (9037.0 điểm)
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
CSES (22150.0 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
USACO (101.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |