• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenducminhtriet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

GCDSUM
AC
8 / 8
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
PY3
900pp
96% (864pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Độ đẹp của xâu
AC
100 / 100
PY3
900pp
92% (830pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
PY3
880pp
90% (795pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
89% (709pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
800pp
87% (695pp)
Xâu hoàn hảo
AC
10 / 10
PY3
800pp
85% (681pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(12780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team