• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenminhphuc_NM

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
C++14
2600pp
100% (2600pp)
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
AC
700 / 700
C++11
2400pp
98% (2352pp)
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++11
2400pp
96% (2305pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
94% (2259pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PYPY
2400pp
92% (2214pp)
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
AC
7 / 7
C++20
2300pp
90% (2079pp)
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
PY3
2300pp
89% (2037pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++11
2200pp
87% (1910pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++03
2200pp
85% (1872pp)
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường
AC
6 / 6
PY3
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

(22400.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0

HSG THCS (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Số dư 1500.0 / 1500.0

DHBB (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0

CSES (46976.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 76.5 / 1300.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1700.0 / 1700.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 1800.0 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 2200.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (250.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 50.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 120.0 / 1200.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team