nguyenphongg233
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
832
Điểm tối đa
1634
Phân tích điểm
TLE
98 / 100
C++17
100%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2156pp)
TLE
94 / 100
C++17
96%
(2076pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1845pp)
TLE
34 / 40
C++17
90%
(1767pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1683pp)
TLE
80 / 100
C++17
87%
(1597pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
DHBB (6480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 880.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 2000.0 / 2000.0 |
| Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
(14354.8 điểm)
HSG THCS (4292.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 450.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 742.9 / 1300.0 |
| Bài khó (THT B&C TQ 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2556.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1710.0 / 1900.0 |
Practice VOI (37949.2 điểm)
CSES (5200.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 450.0 / 1500.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |