nguyenphuckhang15112013777
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(917pp)
(32300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (18313.0 điểm)
HSG THCS (12750.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
DHBB (2087.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 187.5 / 1000.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (107.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ngôn ngữ học | 107.143 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3840.0 điểm)
THT (8300.0 điểm)
CSES (5900.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1300.0 / 1300.0 |